Mã SKU: EVID-C8.1S-G2
Còn hàng
EVID-C8.1S-G2
12 tháng
Electro-Voice / Mỹ
Mới 100%
ĐẶC TÍNH NỔI BẬT
Electro-Voice EVID-C8.1S-G2 là loa sub âm trần kích thước 8 inch, mang đến hiệu suất âm trầm mạnh mẽ, độ tin cậy vượt trội và thiết kế thẩm mỹ cao. Sản phẩm được trang bị hệ thống EZ-Install giúp tối ưu quá trình lắp đặt — nhanh, gọn và vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Loa được thiết kế theo dạng nguồn âm điểm (point-source) giúp cải thiện đáp tuyến ngoài trục và phân bố âm thanh đồng đều trên toàn không gian nghe.
EVID-C8.1S-G2 sử dụng biến áp với các mức công suất lựa chọn: 3.75 W (chỉ 70V), 7.5 W, 15 W, 30 W hoặc 60 W, hỗ trợ hệ 70V/100V hoặc chế độ 8-ohm bypass. Việc lựa chọn mức công suất được thực hiện bằng công tắc bố trí ngay ở mặt trước.
Mặt lưới của loa được hoàn thiện bằng sơn tĩnh điện trắng bán bóng, trong khi baffle được làm từ nhựa ABS đạt chuẩn UL 94V-0. Enclosure phía sau sử dụng thép dày phủ sơn chống gỉ, đảm bảo độ bền lâu dài và vận hành ổn định. Thiết kế low-profile giúp loa dễ dàng lắp đặt trong các vị trí trần hẹp. Bên hông loa là hộp che cổng kết nối, bên trong là Euroblock 4-pin, hỗ trợ dây đến 12-gauge / 3.3 mm² và passthrough để nối tiếp các loa khác.
Bộ sản phẩm bao gồm vòng treo (mounting ring) và giá đỡ trần (tile bridge), đảm bảo treo lắp an toàn trong các trần thả sử dụng bông khoáng hoặc các loại tấm trần nhẹ khác.
Dòng loa âm trần EVID được thiết kế để hoạt động đồng bộ với nhau trên nhiều loại trần khác nhau và có thể kết hợp hoàn hảo với loa gắn tường hoặc loa âm tường EVID, tạo thành một hệ thống âm thanh liền mạch và nhất quán.
| Mã hàng | EVID-C8.1S-G2 |
| Dải tần số (-10 dB) (Hz) 1 | 45 Hz – 380 Hz |
| Mức SPL tối đa (liên tục) (dB) 2 | 113 dB |
| Mức SPL tối đa (đỉnh) (dB) 2 | 119 dB |
| Độ nhạy (1 W, 1 m) 3 | 90 dB SPL 1 W, 1 m |
| Góc phủ âm | 360° hình nón |
| Công suất chịu đựng (liên tục) 4 | 180 W |
| Công suất chịu đựng (đỉnh) 4 | 720 W |
| Công suất dài hạn (liên tục) 5 | 150 W |
| Công suất dài hạn (đỉnh) 5 | 600 W |
| Trở kháng danh định (Low-Z) | 8 Ω |
| Nấc công suất đường 70 V | 60 W; 30 W; 15 W; 7.5 W; 3.75 W |
| Nấc công suất đường 100 V | 60 W; 30 W; 15 W; 7.5 W |
| Kích thước loa LF | 8 inch |
| Chất liệu | Thép |
| Chất liệu lưới tản nhiệt | Thép sơn tĩnh điện |
| Cổng kết nối | 4-pin Euroblock, hỗ trợ Input + Pass-through. |
| Cỡ dây sử dụng (AWG) | Tối đa 12 AWG |
| Đường kính dây (mm²) | Tối đa 3.3 mm² |
| Màu sắc | Trắng; Có thể tùy chọn màu theo yêu cầu |
| Mã màu (RAL) | RAL 9003 – Signal White |
| Kích thước lỗ lắp (inch) | 12.7 in |
| Kích thước lỗ lắp (mm) | 322 mm |
| Kích thước tổng (Đường kính × Chiều sâu) (inch) | 13.9 in x 9.9 in |
| Kích thước tổng (Đường kính × Chiều sâu) (mm) | 353 mm x 350.7 mm |
| Độ sâu lắp đặt (inch) | 9.5 in |
| Độ sâu lắp đặt (mm) | 240 mm |
| Độ dày trần phù hợp (inch) | 0.5 in - 1.5 in |
| Độ dày trần phù hợp (mm) | 12.5 mm - 38 mm |
| Khối lượng (lb) | 16 lb |
| Khối lượng (kg) | 7.25 kg |
| Khối lượng vận chuyển (lb) | 40.8 lb (theo cặp) |
| Khối lượng vận chuyển (kg) | 18.5 kg (theo cặp) |
| Chỉ số bảo vệ (IP rating) | IP34 |
| Khả năng chống chịu thời tiết | Sử dụng trong nhà (Indoor) |
| Nhiệt độ hoạt động (°F) | 32 °F – 122 °F |
| Nhiệt độ hoạt động (°C) | 0 °C – 50 °C |
| Tiêu chuẩn an toàn |
UL 1480A, an toàn khi sử dụng trong các không gian có hệ thống xử lý không khí theo tiêu chuẩn UL 2043, đạt chứng nhận CSA 22.2 205 và IEC 62638. |
1 Half-space (lắp đặt âm trần)
2 Giá trị tính toán
3 Half-space (1 W/1 m)
4 Kiểm tra với tín hiệu pink noise liên tục (2 giờ)
5 Kiểm tra với tín hiệu pink noise liên tục (100 giờ)
6 Bộ lọc 24 dB/octave
7 Khối lượng sản phẩm đơn lẻ
8 Khối lượng theo cặp sản phẩm
| Mã hàng | EVID-C8.1S-G2 |
| Dải tần số (-10 dB) (Hz) 1 | 45 Hz – 380 Hz |
| Mức SPL tối đa (liên tục) (dB) 2 | 113 dB |
| Mức SPL tối đa (đỉnh) (dB) 2 | 119 dB |
| Độ nhạy (1 W, 1 m) 3 | 90 dB SPL 1 W, 1 m |
| Góc phủ âm | 360° hình nón |
| Công suất chịu đựng (liên tục) 4 | 180 W |
| Công suất chịu đựng (đỉnh) 4 | 720 W |
| Công suất dài hạn (liên tục) 5 | 150 W |
| Công suất dài hạn (đỉnh) 5 | 600 W |
| Trở kháng danh định (Low-Z) | 8 Ω |
| Nấc công suất đường 70 V | 60 W; 30 W; 15 W; 7.5 W; 3.75 W |
| Nấc công suất đường 100 V | 60 W; 30 W; 15 W; 7.5 W |
| Kích thước loa LF | 8 inch |
| Chất liệu | Thép |
| Chất liệu lưới tản nhiệt | Thép sơn tĩnh điện |
| Cổng kết nối | 4-pin Euroblock, hỗ trợ Input + Pass-through. |
| Cỡ dây sử dụng (AWG) | Tối đa 12 AWG |
| Đường kính dây (mm²) | Tối đa 3.3 mm² |
| Màu sắc | Trắng; Có thể tùy chọn màu theo yêu cầu |
| Mã màu (RAL) | RAL 9003 – Signal White |
| Kích thước lỗ lắp (inch) | 12.7 in |
| Kích thước lỗ lắp (mm) | 322 mm |
| Kích thước tổng (Đường kính × Chiều sâu) (inch) | 13.9 in x 9.9 in |
| Kích thước tổng (Đường kính × Chiều sâu) (mm) | 353 mm x 350.7 mm |
| Độ sâu lắp đặt (inch) | 9.5 in |
| Độ sâu lắp đặt (mm) | 240 mm |
| Độ dày trần phù hợp (inch) | 0.5 in - 1.5 in |
| Độ dày trần phù hợp (mm) | 12.5 mm - 38 mm |
| Khối lượng (lb) | 16 lb |
| Khối lượng (kg) | 7.25 kg |
| Khối lượng vận chuyển (lb) | 40.8 lb (theo cặp) |
| Khối lượng vận chuyển (kg) | 18.5 kg (theo cặp) |
| Chỉ số bảo vệ (IP rating) | IP34 |
| Khả năng chống chịu thời tiết | Sử dụng trong nhà (Indoor) |
| Nhiệt độ hoạt động (°F) | 32 °F – 122 °F |
| Nhiệt độ hoạt động (°C) | 0 °C – 50 °C |
| Tiêu chuẩn an toàn |
UL 1480A, an toàn khi sử dụng trong các không gian có hệ thống xử lý không khí theo tiêu chuẩn UL 2043, đạt chứng nhận CSA 22.2 205 và IEC 62638. |
1 Half-space (lắp đặt âm trần)
2 Giá trị tính toán
3 Half-space (1 W/1 m)
4 Kiểm tra với tín hiệu pink noise liên tục (2 giờ)
5 Kiểm tra với tín hiệu pink noise liên tục (100 giờ)
6 Bộ lọc 24 dB/octave
7 Khối lượng sản phẩm đơn lẻ
8 Khối lượng theo cặp sản phẩm
Bạn đã chọn so sánh sản phẩm này rồi!