Loa Electro-Voice EVID-C8.2HC-G2

Mã SKU: EVID-C8.2HC-G2

Còn hàng

Giá tham khảo: Liên hệ
  • Model

    EVID-C8.2HC-G2

  • Bảo hành

    12 tháng

  • Thương hiệu

    Electro-Voice / Mỹ

  • Xuất xứ

    Mới 100%

ĐẶC TÍNH NỔI BẬT

  • Hệ thống EZ-install giúp lắp đặt nhanh, an toàn và ổn định.
  • Thiết kế không viền với mặt lưới gắn nhanh.
  • Điều chỉnh mức công suất ngay mặt trước.
  • Bao gồm khung treo và giá đỡ trần để lắp đặt dễ dàng.
  • Đạt chứng nhận UL 1480A, UL 2043 và CSA 22.2 205.

Đối với yêu cầu số lượng lớn: Ấn vào đây

Đặc điểm nổi bật

Electro-Voice EVID-C8.2HC-G2 là loa âm trần đồng trục hai đường tiếng, kích thước 8 inch, mang đến chất lượng âm thanh vượt trội, độ bền cao và thiết kế thẩm mỹ tinh tế. Loa được trang bị hệ thống EZ-Install giúp quá trình lắp đặt diễn ra nhanh chóng, đơn giản và vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Thiết kế nguồn âm điểm (point-source) giúp cải thiện đáp tuyến ngoài trục và phân bố âm thanh đồng đều trong toàn không gian. EVID-C8.2HC-G2 sử dụng biến áp với các mức lựa chọn công suất: 5.6 W (chỉ 70V), 11.3 W, 22.5 W, 45 W hoặc 90 W, tương thích hệ 70V/100V hoặc chế độ 8-ohm bypass. Việc chọn mức công suất được thực hiện bằng công tắc bố trí ngay trên mặt trước.

Mặt lưới được hoàn thiện bằng sơn tĩnh điện màu trắng bán bóng, còn mặt baffle được làm từ nhựa ABS đạt chuẩn UL 94V-0. Enclosure phía sau loa sử dụng thép phủ sơn chống gỉ dày, giúp loa vận hành bền bỉ trong mọi môi trường. Thiết kế low-profile cho phép lắp đặt trong những không gian trần hẹp. Phía thân loa có nắp che cổng kết nối, sử dụng Euroblock 4-pin, hỗ trợ dây đến 12-gauge / 3.3 mm², đồng thời hỗ trợ pass-through để đấu nối tiếp các loa khác.

Bộ sản phẩm bao gồm vòng treo (mounting ring) và giá đỡ trần (tile bridge), đảm bảo treo lắp an toàn trên các loại trần thạch cao, trần sợi khoáng hoặc vật liệu nhẹ khác. Dòng loa âm trần EVID được thiết kế để hoạt động đồng bộ với nhau trong nhiều loại trần khác nhau, và có thể kết hợp hoàn hảo với loa gắn tường hoặc loa âm tường EVID.

Thông số kỹ thuật

Mã hàng EVID-C8.2HC-G2
Dải tần số (-10 dB) (Hz) 1 60Hz - 20kHz
Mức SPL tối đa (liên tục) (dB) 2 118 dB
Mức SPL tối đa (đỉnh) (dB) 2 124 dB
Độ nhạy (1 W, 1 m) 3 95 dB SPL 1 W, 1 m
Góc phủ âm 75° hình nón
Công suất chịu đựng (liên tục) 4 180 W
Công suất chịu đựng (đỉnh) 4 720 W
Công suất dài hạn (liên tục) 5 150 W
Công suất dài hạn (đỉnh) 5 600 W
Trở kháng danh định (Low-Z) 8 Ω
Tần số cắt khuyến nghị (HPF) 50 Hz
Nấc công suất đường 70 V 90 W; 45 W; 22.5 W; 11.25 W; 5.6 W
Nấc công suất đường 100 V 90 W; 45 W; 22.5 W; 11.25 W
Kích thước loa LF 8 inch
Kích thước loa HF 1 inch
Chất liệu Thép
Chất liệu lưới tản nhiệt  Thép sơn tĩnh điện
Cổng kết nối 4-pin Euroblock, hỗ trợ Input + Pass-through.
Cỡ dây sử dụng (AWG) Tối đa 12 AWG
Đường kính dây (mm²) Tối đa 3.3 mm²
Màu sắc Trắng; Có thể tùy chọn màu theo yêu cầu
Mã màu (RAL) RAL 9003 – Signal White
Kích thước lỗ lắp (inch) 12.7 in
Kích thước lỗ lắp (mm) 323 mm
Kích thước tổng (Đường kính × Chiều sâu) (inch) 13.9 in x 9.9 in
Kích thước tổng (Đường kính × Chiều sâu) (mm) 353 mm x 350.7 mm
Độ sâu lắp đặt (inch) 9.5 in
Độ sâu lắp đặt (mm) 240 mm
Độ dày trần phù hợp (inch) 0.5 in - 1.5 in
Độ dày trần phù hợp (mm) 12.5 mm - 38 mm
Khối lượng (lb) 13.20 lb
Khối lượng (kg) 6 kg
Khối lượng vận chuyển (lb) 30 lb (theo cặp)
Khối lượng vận chuyển (kg) 13.5 kg (theo cặp)
Chỉ số bảo vệ (IP rating) IP34
Khả năng chống chịu thời tiết Sử dụng trong nhà (Indoor)
Nhiệt độ hoạt động (°F) 32 °F – 122 °F
Nhiệt độ hoạt động (°C) 0 °C – 50 °C
Tiêu chuẩn an toàn

UL 1480A, an toàn khi sử dụng trong các không gian có hệ thống xử lý không khí theo tiêu chuẩn UL 2043, đạt chứng nhận CSA 22.2 205 và IEC 62638.

1 Half-space (lắp đặt âm trần)
2 Giá trị tính toán
3 Half-space (1 W/1 m)
4 Kiểm tra với tín hiệu pink noise liên tục (2 giờ)
5 Kiểm tra với tín hiệu pink noise liên tục (100 giờ)
6 Bộ lọc 24 dB/octave
7 Khối lượng sản phẩm đơn lẻ
8 Khối lượng theo cặp sản phẩm

Thông số kỹ thuật
Mã hàng EVID-C8.2HC-G2
Dải tần số (-10 dB) (Hz) 1 60Hz - 20kHz
Mức SPL tối đa (liên tục) (dB) 2 118 dB
Mức SPL tối đa (đỉnh) (dB) 2 124 dB
Độ nhạy (1 W, 1 m) 3 95 dB SPL 1 W, 1 m
Góc phủ âm 75° hình nón
Công suất chịu đựng (liên tục) 4 180 W
Công suất chịu đựng (đỉnh) 4 720 W
Công suất dài hạn (liên tục) 5 150 W
Công suất dài hạn (đỉnh) 5 600 W
Trở kháng danh định (Low-Z) 8 Ω
Tần số cắt khuyến nghị (HPF) 50 Hz
Nấc công suất đường 70 V 90 W; 45 W; 22.5 W; 11.25 W; 5.6 W
Nấc công suất đường 100 V 90 W; 45 W; 22.5 W; 11.25 W
Kích thước loa LF 8 inch
Kích thước loa HF 1 inch
Chất liệu Thép
Chất liệu lưới tản nhiệt  Thép sơn tĩnh điện
Cổng kết nối 4-pin Euroblock, hỗ trợ Input + Pass-through.
Cỡ dây sử dụng (AWG) Tối đa 12 AWG
Đường kính dây (mm²) Tối đa 3.3 mm²
Màu sắc Trắng; Có thể tùy chọn màu theo yêu cầu
Mã màu (RAL) RAL 9003 – Signal White
Kích thước lỗ lắp (inch) 12.7 in
Kích thước lỗ lắp (mm) 323 mm
Kích thước tổng (Đường kính × Chiều sâu) (inch) 13.9 in x 9.9 in
Kích thước tổng (Đường kính × Chiều sâu) (mm) 353 mm x 350.7 mm
Độ sâu lắp đặt (inch) 9.5 in
Độ sâu lắp đặt (mm) 240 mm
Độ dày trần phù hợp (inch) 0.5 in - 1.5 in
Độ dày trần phù hợp (mm) 12.5 mm - 38 mm
Khối lượng (lb) 13.20 lb
Khối lượng (kg) 6 kg
Khối lượng vận chuyển (lb) 30 lb (theo cặp)
Khối lượng vận chuyển (kg) 13.5 kg (theo cặp)
Chỉ số bảo vệ (IP rating) IP34
Khả năng chống chịu thời tiết Sử dụng trong nhà (Indoor)
Nhiệt độ hoạt động (°F) 32 °F – 122 °F
Nhiệt độ hoạt động (°C) 0 °C – 50 °C
Tiêu chuẩn an toàn

UL 1480A, an toàn khi sử dụng trong các không gian có hệ thống xử lý không khí theo tiêu chuẩn UL 2043, đạt chứng nhận CSA 22.2 205 và IEC 62638.

1 Half-space (lắp đặt âm trần)
2 Giá trị tính toán
3 Half-space (1 W/1 m)
4 Kiểm tra với tín hiệu pink noise liên tục (2 giờ)
5 Kiểm tra với tín hiệu pink noise liên tục (100 giờ)
6 Bộ lọc 24 dB/octave
7 Khối lượng sản phẩm đơn lẻ
8 Khối lượng theo cặp sản phẩm

Tài liệu sản phẩm

Tài liệu kỹ thuật

  • Chứng nhận/Quy định

  • Bảng dữ liệu kỹ thuật

  • Tài liệu hướng dẫn

Phần mềm & Công cụ thiết kế

  • Bộ tính

  • Bản vẽ

Tài liệu Marketing

  • Tờ rơi

So sánh Sản phẩm tương tự

So sánh (0)

SO SÁNH SẢN PHẨM