Mã SKU: R300-HD
Còn hàng
R300-HD
12 tháng
Electro-Voice / Mỹ
Mới 100%
ĐẶC TÍNH NỔI BẬT
Dòng micro không dây R300 được thiết kế dành cho các chuyên gia có ngân sách hợp lý nhưng vẫn muốn tận hưởng hiệu suất âm thanh chuyên nghiệp. Dù được sử dụng cho biểu diễn ca nhạc, phát biểu hay dẫn chương trình, dòng micro R300 đảm bảo độ ổn định và dễ dàng vận hành trong mọi tình huống.
Với khả năng thiết lập hệ thống nhiều kênh đơn giản, cùng các tính năng tiên tiến như bộ phát và bộ thu kim loại chắc chắn, chức năng quét tần số ClearScan một chạm và đồng bộ EZsync dễ dàng, R300 mang đến sự tiện lợi vượt trội mà không làm giảm chất lượng âm thanh.
Micro không dây cầm tay R300-HD là lựa chọn lý tưởng cho các buổi phát biểu, ca hát và dẫn chương trình, nhờ vào chất lượng âm thanh trong trẻo, cân bằng và thiết kế bền bỉ. Được trang bị viên micro động PL22 với mô hình thu cardioid, R300-HD giúp giảm thiểu tiếng ồn xung quanh và kiểm soát phản hồi âm thanh hiệu quả, đồng thời vẫn cho phép người có kinh nghiệm tận dụng tối đa khả năng của micro.
Bộ phát và bộ thu đều được chế tạo từ kim loại chắc chắn, đảm bảo độ bền cao ngay cả khi sử dụng hàng ngày trong môi trường khắc nghiệt. Hệ thống có công suất phát 10 mW, giúp đảm bảo kết nối ổn định và âm thanh rõ ràng trong phạm vi hoạt động. Bộ thu nửa rack có thể lắp đặt vào giá đỡ, giúp hệ thống chuyên nghiệp hơn và dễ dàng quản lý.
Tính năng nổi bật:
Với thiết kế chuyên nghiệp, độ bền cao và hiệu suất âm thanh ấn tượng, R300-HD là giải pháp không dây hoàn hảo cho mọi nhu cầu sử dụng từ sân khấu, hội nghị đến sự kiện trực tiếp.
Mã hàng | R300-E |
Dòng sản phẩm | R300 |
1. Bộ thu (Receiver) | |
Loại bộ thu | Tổng hợp PLL (Synthesized PLL) |
Dải tần số RF | A Band: 618 - 634 MHz (Không khả dụng tại Mỹ và Canada) B Band: 678 - 694 MHz (Không khả dụng tại Mỹ và Canada) C Band: 516 - 532 MHz E Band: 850 - 865 MHz (Không khả dụng tại Mỹ và Canada) |
Số kênh | 32 kênh |
Công nghệ thu sóng | True Antenna Diversity (Chuyển đổi giữa hai ăng-ten để giảm nhiễu) |
Độ nhạy RF | < 1.0 μV (12 dB SINAD) |
Khả năng khử nhiễu ảnh (Image Rejection) | > 55 dB |
Bộ khử nhiễu (Squelch) | Mã tông số và biên độ |
Modulation | ± 40 kHz |
Nguồn điện yêu cầu | 12-16 VDC, 500mA tối đa |
Dải nhiệt độ hoạt động | 5°C - 45°C (41°F - 113°F) |
Kích thước (Cao x Rộng x Dài) | 43 mm x 206 mm x 210 mm |
2. Hiệu suất âm thanh (Audio Parameters) | |
Dải tần số âm thanh | 80 Hz - 18 kHz ± 2 dB |
Tín hiệu đầu ra cân bằng (Balanced Output) | 20 dBV (tối đa @ 40 kHz độ lệch tín hiệu) |
Tín hiệu đầu ra không cân bằng (Unbalanced Output) | Điều chỉnh từ 8 mV đến 0.755V RMS |
Độ méo tiếng (@ 1 kHz, 40 kHz độ lệch tín hiệu) | < 1.0%, thông thường 0.4% |
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR, A-weighted) | > 100 dB |
Dải động (Dynamic Range) | > 95 dB |
3. Bộ phát BP-300 và HT-300 (Transmitter Specifications) | |
Công suất phát RF | 8 mW thông thường |
Màn hình LCD có đèn nền | Hiển thị kênh, tần số, chế độ tắt tiếng (Mute) và mức pin |
Loại micro | Micro cầm tay (Handheld): Electro-Voice PL22 (Cardioid Dynamic) Micro cài áo (Lavalier): Electro-Voice ULM18 (Uni-Directional Condenser) |
Cấu hình đầu nối TA4F (TA4F Connector Wiring) | Chân 1: Mass (Ground) Chân 2: Đầu vào micro Chân 3: +5V bias Chân 4: +5V qua điện trở 2.2kΩ |
Nguồn điện yêu cầu | 2 pin AA |
Thời lượng pin (tiêu chuẩn) | > 14 giờ với pin AA kiềm (Alkaline) tiêu chuẩn |
Ăng-ten bodypack | 1/4 bước sóng linh hoạt bên ngoài |
Ăng-ten handheld | Nội bộ, độc quyền |
4. Kích thước thiết bị | |
Bộ phát bodypack | 84 mm (Cao) x 66 mm (Rộng) x 23 mm (Dày) |
Bộ phát handheld | 26.7 cm Dài |
Mã hàng | R300-E |
Dòng sản phẩm | R300 |
1. Bộ thu (Receiver) | |
Loại bộ thu | Tổng hợp PLL (Synthesized PLL) |
Dải tần số RF | A Band: 618 - 634 MHz (Không khả dụng tại Mỹ và Canada) B Band: 678 - 694 MHz (Không khả dụng tại Mỹ và Canada) C Band: 516 - 532 MHz E Band: 850 - 865 MHz (Không khả dụng tại Mỹ và Canada) |
Số kênh | 32 kênh |
Công nghệ thu sóng | True Antenna Diversity (Chuyển đổi giữa hai ăng-ten để giảm nhiễu) |
Độ nhạy RF | < 1.0 μV (12 dB SINAD) |
Khả năng khử nhiễu ảnh (Image Rejection) | > 55 dB |
Bộ khử nhiễu (Squelch) | Mã tông số và biên độ |
Modulation | ± 40 kHz |
Nguồn điện yêu cầu | 12-16 VDC, 500mA tối đa |
Dải nhiệt độ hoạt động | 5°C - 45°C (41°F - 113°F) |
Kích thước (Cao x Rộng x Dài) | 43 mm x 206 mm x 210 mm |
2. Hiệu suất âm thanh (Audio Parameters) | |
Dải tần số âm thanh | 80 Hz - 18 kHz ± 2 dB |
Tín hiệu đầu ra cân bằng (Balanced Output) | 20 dBV (tối đa @ 40 kHz độ lệch tín hiệu) |
Tín hiệu đầu ra không cân bằng (Unbalanced Output) | Điều chỉnh từ 8 mV đến 0.755V RMS |
Độ méo tiếng (@ 1 kHz, 40 kHz độ lệch tín hiệu) | < 1.0%, thông thường 0.4% |
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR, A-weighted) | > 100 dB |
Dải động (Dynamic Range) | > 95 dB |
3. Bộ phát BP-300 và HT-300 (Transmitter Specifications) | |
Công suất phát RF | 8 mW thông thường |
Màn hình LCD có đèn nền | Hiển thị kênh, tần số, chế độ tắt tiếng (Mute) và mức pin |
Loại micro | Micro cầm tay (Handheld): Electro-Voice PL22 (Cardioid Dynamic) Micro cài áo (Lavalier): Electro-Voice ULM18 (Uni-Directional Condenser) |
Cấu hình đầu nối TA4F (TA4F Connector Wiring) | Chân 1: Mass (Ground) Chân 2: Đầu vào micro Chân 3: +5V bias Chân 4: +5V qua điện trở 2.2kΩ |
Nguồn điện yêu cầu | 2 pin AA |
Thời lượng pin (tiêu chuẩn) | > 14 giờ với pin AA kiềm (Alkaline) tiêu chuẩn |
Ăng-ten bodypack | 1/4 bước sóng linh hoạt bên ngoài |
Ăng-ten handheld | Nội bộ, độc quyền |
4. Kích thước thiết bị | |
Bộ phát bodypack | 84 mm (Cao) x 66 mm (Rộng) x 23 mm (Dày) |
Bộ phát handheld | 26.7 cm Dài |
Bạn đã chọn so sánh sản phẩm này rồi!